Tư vấn NGHIỆP VỤ HỆ THỐNG

A. Tư vấn nghiệp vụ hệ thống: là quá trình phân tích và hiểu rõ các khía cạnh cơ bản và chi tiết của một hoạt động kinh doanh hoặc một quy trình làm việc cụ thể trong một tổ chức. Mục tiêu chính của phân tích nghiệp vụ là tìm hiểu sâu về cách một tổ chức hoạt động, từ đó tạo ra sự hiểu biết và thông tin cần thiết để cải thiện hoạt động, tối ưu hóa quy trình, và đưa ra các quyết định chiến lược.

Công việc phân tích nghiệp vụ thường bao gồm các bước như sau:

Phân tích nghiệp vụ có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm tài chính, sản xuất, quản lý dự án, tiếp thị, logistics, và nhiều lĩnh vực khác, nhằm tối ưu hóa hoạt động kinh doanh và đảm bảo sự hiệu quả và hiệu suất cao nhất.

B. TÀI LIỆU ĐẶC TẢ YÊU CẦU KỸ THUẬT gồm những gì 

Tài liệu đặc tả yêu cầu kỹ thuật (Technical Requirements Specification) là một tài liệu quan trọng trong quá trình phát triển sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó cung cấp một cái nhìn chi tiết về các yêu cầu kỹ thuật cụ thể mà sản phẩm hoặc dịch vụ cần đáp ứng. Dưới đây là một số thành phần quan trọng thường có trong tài liệu đặc tả yêu cầu kỹ thuật:

Tài liệu đặc tả yêu cầu kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ và thỏa thuận giữa người phát triển và khách hàng về các yêu cầu kỹ thuật của dự án.

VD: Luồng nghiệp vụ chấm công, tính lương

C. Mô hình chuyển đổi trạng thái là gì 

Mô hình chuyển đổi trạng thái (State Transition Model) là một khung làm việc được sử dụng để mô tả các trạng thái khác nhau mà một đối tượng, hệ thống hoặc quy trình có thể đi qua trong quá trình thực hiện. Mô hình này tập trung vào việc biểu diễn các trạng thái và các sự kiện chuyển đổi giữa các trạng thái đó.

Mô hình chuyển đổi trạng thái thường được biểu diễn bằng sơ đồ chuyển đổi trạng thái (State Transition Diagram), còn gọi là sơ đồ trạng thái hoặc sơ đồ chuyển trạng thái. Sơ đồ này sử dụng các hình dạng khác nhau để biểu diễn các trạng thái và các sự kiện chuyển đổi giữa chúng. Các yếu tố chính trong một sơ đồ chuyển đổi trạng thái bao gồm:

Mô hình chuyển đổi trạng thái thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau để mô tả quy trình hoạt động, hệ thống phần mềm, giao diện người dùng và nhiều ứng dụng khác. Nó giúp hiểu rõ hơn về cách các trạng thái và sự kiện tương tác với nhau, từ đó giúp cải thiện thiết kế, hiệu suất và kiểm thử của hệ thống

VD: Biểu đồ trạng thái

D. Luồng dữ liệu (Data Flow) 

Luồng dữ liệu (Data Flow) là một khái niệm trong phân tích và thiết kế hệ thống. Nó biểu thị sự di chuyển của dữ liệu từ nguồn tới đích trong hệ thống. Luồng dữ liệu giúp mô tả cách thông tin được nhập, xử lý và xuất ra từ các thành phần khác nhau của hệ thống.

Luồng dữ liệu thường được biểu diễn bằng các biểu đồ luồng dữ liệu (Data Flow Diagram - DFD) trong phân tích hệ thống. Mỗi biểu đồ luồng dữ liệu bao gồm các thành phần chính sau:

Biểu đồ luồng dữ liệu giúp mô tả quá trình di chuyển dữ liệu trong hệ thống và thể hiện cách các thành phần tương tác với nhau để thực hiện các nhiệm vụ. Nó là một công cụ hữu ích để hiểu và phân tích cách thông tin di chuyển trong hệ thống, từ đó giúp trong việc thiết kế, cải thiện và kiểm tra hiệu suất của hệ thống.

VD: Luồng dữ liệu

E. Biểu đồ trường hợp sử dụng ( use case diagram)

Biểu đồ trường hợp sử dụng (Use Case Diagram) là một loại biểu đồ trong ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML - Unified Modeling Language) được sử dụng để mô tả và hiểu các tương tác giữa các người dùng (actors) và các tình huống (use cases) khác nhau trong một hệ thống.

Trong biểu đồ trường hợp sử dụng:

Biểu đồ trường hợp sử dụng giúp hiểu rõ hơn về cách các người dùng tương tác với hệ thống và cung cấp cái nhìn tổng quan về các tình huống và chức năng mà hệ thống cung cấp. Nó được sử dụng trong quá trình phân tích và thiết kế hệ thống để tạo ra các yêu cầu chức năng và thiết kế hệ thống dễ hiểu.

F. Biểu đồ tuần tự là gì 

Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) là một loại biểu đồ tương tác trong Unified Modeling Language (UML), được sử dụng để mô tả sự tương tác giữa các đối tượng hoặc thành phần khác nhau trong một hệ thống. Biểu đồ tuần tự biểu thị thứ tự và thông điệp trao đổi giữa các đối tượng trong một kịch bản hoặc tác vụ cụ thể.

Một biểu đồ tuần tự bao gồm các yếu tố chính sau:

Biểu đồ tuần tự giúp mô tả cách các đối tượng tương tác và trao đổi thông điệp trong một hệ thống. Nó thường được sử dụng trong phân tích và thiết kế hệ thống để hiểu rõ hơn về luồng tương tác và thứ tự xảy ra của các sự kiện trong một kịch bản cụ thể

VD: Sơ đồ tuần tự của chức năng đăng nhập 

Nhiệm vụ của chúng tôi khi tư vấn sẽ tìm hiểu kỹ yêu cầu của khách hàng và vẽ các lưu đồ luồng nghiệp vụ, biểu đổ trạng thái, các trường hợp sử dụng (use case) , biểu đồ tuần tự, thiết kế CSDL, mô tả phân quyền truy cập và thực hiện chức năng... để khách hàng hình dung rõ các chức năng đáp ứng của hệ thống và tài liệu này sẽ là bản thiết kế ( như bản vẽ khi xây nhà) giúp đơn vị thi công căn cứ và thực hiện lập trình theo đúng các yêu cầu trong tài liệu để đạt được yêu cầu phần mềm mà khách hàng mong muốn.