Tư vấn NGHIỆP VỤ HỆ THỐNG
A. Tư vấn nghiệp vụ hệ thống: là quá trình phân tích và hiểu rõ các khía cạnh cơ bản và chi tiết của một hoạt động kinh doanh hoặc một quy trình làm việc cụ thể trong một tổ chức. Mục tiêu chính của phân tích nghiệp vụ là tìm hiểu sâu về cách một tổ chức hoạt động, từ đó tạo ra sự hiểu biết và thông tin cần thiết để cải thiện hoạt động, tối ưu hóa quy trình, và đưa ra các quyết định chiến lược.
Công việc phân tích nghiệp vụ thường bao gồm các bước như sau:
Thu thập thông tin: Thu thập dữ liệu liên quan đến quy trình hoặc hoạt động cần phân tích. Điều này có thể bao gồm dữ liệu về quy trình làm việc, dữ liệu tài chính, dữ liệu về khách hàng, v.v.
Phân tích dữ liệu: Xem xét và phân tích dữ liệu thu thập được để xác định các xu hướng, mẫu, vấn đề hoặc cơ hội. Các công cụ và kỹ thuật phân tích dữ liệu có thể được sử dụng để giúp hiểu rõ hơn về thông tin.
Hiểu quy trình: Điều tra và hiểu rõ quy trình hoạt động, các bước cụ thể, các tác nhân tham gia và cách thức tương tác giữa chúng.
Định danh vấn đề: Xác định các vấn đề, rủi ro hoặc điểm yếu trong quy trình hiện tại mà có thể ảnh hưởng đến hiệu suất hoặc chất lượng công việc.
Đề xuất cải tiến: Dựa trên các phân tích và hiểu biết đã thu thập được, đề xuất các biện pháp cải tiến quy trình, từ việc tối ưu hóa các bước cụ thể đến việc thay đổi toàn bộ quy trình nếu cần.
Thiết kế quy trình mới: Nếu cần, tạo ra một phiên bản cải tiến của quy trình hoạt động, đảm bảo rằng các vấn đề đã xác định được giải quyết và hiệu suất được cải thiện.
Triển khai cải tiến: Đưa ra kế hoạch triển khai cải tiến, đào tạo nhân viên liên quan, và theo dõi hiệu suất sau khi thực hiện các thay đổi.
Theo dõi và đánh giá: Theo dõi và đánh giá hiệu suất của quy trình mới, so sánh với các chỉ số trước khi thực hiện cải tiến, và đưa ra điều chỉnh nếu cần.
Phân tích nghiệp vụ có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm tài chính, sản xuất, quản lý dự án, tiếp thị, logistics, và nhiều lĩnh vực khác, nhằm tối ưu hóa hoạt động kinh doanh và đảm bảo sự hiệu quả và hiệu suất cao nhất.

B. TÀI LIỆU ĐẶC TẢ YÊU CẦU KỸ THUẬT gồm những gì
Tài liệu đặc tả yêu cầu kỹ thuật (Technical Requirements Specification) là một tài liệu quan trọng trong quá trình phát triển sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó cung cấp một cái nhìn chi tiết về các yêu cầu kỹ thuật cụ thể mà sản phẩm hoặc dịch vụ cần đáp ứng. Dưới đây là một số thành phần quan trọng thường có trong tài liệu đặc tả yêu cầu kỹ thuật:
Mục tiêu và phạm vi: Xác định mục tiêu tổng quan của dự án và phạm vi của sản phẩm hoặc dịch vụ được phát triển.
Yêu cầu chức năng: Liệt kê các chức năng cụ thể mà sản phẩm hoặc dịch vụ phải thực hiện. Các yêu cầu này phải rõ ràng và cụ thể để tránh hiểu nhầm hoặc thất thoát thông tin.
Yêu cầu phi chức năng: Bao gồm các yêu cầu không liên quan trực tiếp đến chức năng, như hiệu suất, bảo mật, độ tin cậy, khả năng mở rộng, khả năng tương tác với các hệ thống khác, v.v.
Giao diện người dùng: Mô tả giao diện người dùng, bao gồm các thành phần giao diện, các trường dữ liệu, kiểu dữ liệu, cách thức tương tác và trải nghiệm người dùng dự kiến.
Mô hình chuyển đổi trạng thái: là một khung làm việc được sử dụng để mô tả các trạng thái khác nhau mà một đối tượng, hệ thống hoặc quy trình có thể đi qua trong quá trình thực hiện. Mô hình này tập trung vào việc biểu diễn các trạng thái và các sự kiện chuyển đổi giữa các trạng thái đó.
Yêu cầu về dữ liệu: Xác định yêu cầu về loại dữ liệu được sử dụng, cách thức lưu trữ, xử lý và truy xuất dữ liệu.
Hiệu suất: Mô tả các yêu cầu về hiệu suất của sản phẩm hoặc dịch vụ, bao gồm thời gian phản hồi, tải trọng tối đa, số người dùng thường xuyên của hệ thống, số người dùng tối đa của hệ thống, độ trễ, v.v.
Yêu cầu bảo mật: Đặc tả các biện pháp bảo mật cần thực hiện để bảo vệ thông tin và hệ thống khỏi các mối đe dọa.
Yêu cầu phần cứng và phần mềm: Nếu sản phẩm yêu cầu phần cứng cụ thể, liệt kê các yêu cầu về phần cứng (ví dụ: cấu hình máy tính) và phần mềm (ví dụ: hệ điều hành, ngôn ngữ lập trình, thư viện).
Yêu cầu xác thực và kiểm tra: Mô tả các yêu cầu kiểm tra và xác thực sản phẩm hoặc dịch vụ để đảm bảo rằng chúng đáp ứng đúng các yêu cầu đã nêu.
Yêu cầu về tài liệu và hướng dẫn: Đặc tả yêu cầu về tài liệu hướng dẫn người sử dụng, tài liệu kỹ thuật, và bất kỳ tài liệu nào khác cần thiết.
Yêu cầu về hỗ trợ và bảo trì: Xác định các yêu cầu về hỗ trợ sau khi triển khai và quy trình bảo trì để duy trì hoạt động ổn định của sản phẩm hoặc dịch vụ.
Lịch trình và tiến độ: Đặc tả lịch trình phát triển, các giai đoạn quan trọng, và các thời điểm cụ thể cho việc hoàn thành các yêu cầu.
Tài liệu đặc tả yêu cầu kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ và thỏa thuận giữa người phát triển và khách hàng về các yêu cầu kỹ thuật của dự án.

VD: Luồng nghiệp vụ chấm công, tính lương
C. Mô hình chuyển đổi trạng thái là gì
Mô hình chuyển đổi trạng thái (State Transition Model) là một khung làm việc được sử dụng để mô tả các trạng thái khác nhau mà một đối tượng, hệ thống hoặc quy trình có thể đi qua trong quá trình thực hiện. Mô hình này tập trung vào việc biểu diễn các trạng thái và các sự kiện chuyển đổi giữa các trạng thái đó.
Mô hình chuyển đổi trạng thái thường được biểu diễn bằng sơ đồ chuyển đổi trạng thái (State Transition Diagram), còn gọi là sơ đồ trạng thái hoặc sơ đồ chuyển trạng thái. Sơ đồ này sử dụng các hình dạng khác nhau để biểu diễn các trạng thái và các sự kiện chuyển đổi giữa chúng. Các yếu tố chính trong một sơ đồ chuyển đổi trạng thái bao gồm:
Trạng thái (State): Biểu diễn các trạng thái khác nhau mà đối tượng hoặc hệ thống có thể có trong quá trình thực hiện. Mỗi trạng thái thường có tên và có thể đi kèm với mô tả.
Sự kiện (Event): Biểu diễn các sự kiện hoặc hành động từ môi trường hoặc người dùng có thể gây ra việc chuyển đổi trạng thái.
Chuyển đổi trạng thái (State Transition): Biểu diễn quá trình chuyển đổi từ một trạng thái sang trạng thái khác khi có sự kiện xảy ra. Chuyển đổi có thể đi kèm với điều kiện hoặc hành động thực hiện khi chuyển đổi.
Trạng thái ban đầu và kết thúc: Xác định trạng thái mà đối tượng hoặc hệ thống bắt đầu và kết thúc quá trình thực hiện.
Mô hình chuyển đổi trạng thái thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau để mô tả quy trình hoạt động, hệ thống phần mềm, giao diện người dùng và nhiều ứng dụng khác. Nó giúp hiểu rõ hơn về cách các trạng thái và sự kiện tương tác với nhau, từ đó giúp cải thiện thiết kế, hiệu suất và kiểm thử của hệ thống

VD: Biểu đồ trạng thái
D. Luồng dữ liệu (Data Flow)
Luồng dữ liệu (Data Flow) là một khái niệm trong phân tích và thiết kế hệ thống. Nó biểu thị sự di chuyển của dữ liệu từ nguồn tới đích trong hệ thống. Luồng dữ liệu giúp mô tả cách thông tin được nhập, xử lý và xuất ra từ các thành phần khác nhau của hệ thống.
Luồng dữ liệu thường được biểu diễn bằng các biểu đồ luồng dữ liệu (Data Flow Diagram - DFD) trong phân tích hệ thống. Mỗi biểu đồ luồng dữ liệu bao gồm các thành phần chính sau:
Tiến trình (Process): Đại diện cho một hoạt động hoặc xử lý dữ liệu trong hệ thống. Tiến trình có thể là một hành động như tính toán, kiểm tra, lưu trữ, v.v.
Luồng dữ liệu (Data Flow): Biểu thị sự chuyển đổi của dữ liệu từ nguồn tới đích. Nó thể hiện sự luân chuyển của dữ liệu qua các tiến trình hoặc lưu trữ.
Thực thể ngoại vi (External Entity): Đại diện cho các thành phần bên ngoài hệ thống mà giao tiếp với hệ thống, gửi hoặc nhận dữ liệu. Thực thể ngoại vi có thể là người dùng, hệ thống khác hoặc bất kỳ thực thể nào tương tác với hệ thống.
Lưu trữ dữ liệu (Data Store): Đại diện cho nơi dữ liệu được lưu trữ trong hệ thống. Lưu trữ dữ liệu có thể là cơ sở dữ liệu, tập tin, v.v.
Biểu đồ luồng dữ liệu giúp mô tả quá trình di chuyển dữ liệu trong hệ thống và thể hiện cách các thành phần tương tác với nhau để thực hiện các nhiệm vụ. Nó là một công cụ hữu ích để hiểu và phân tích cách thông tin di chuyển trong hệ thống, từ đó giúp trong việc thiết kế, cải thiện và kiểm tra hiệu suất của hệ thống.

VD: Luồng dữ liệu
E. Biểu đồ trường hợp sử dụng ( use case diagram)
Biểu đồ trường hợp sử dụng (Use Case Diagram) là một loại biểu đồ trong ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML - Unified Modeling Language) được sử dụng để mô tả và hiểu các tương tác giữa các người dùng (actors) và các tình huống (use cases) khác nhau trong một hệ thống.
Trong biểu đồ trường hợp sử dụng:
Người dùng (Actors): Đại diện cho các thực thể bên ngoài hệ thống, thường là người dùng thực tế hoặc các hệ thống khác, có tương tác với hệ thống mục tiêu.
Tình huống (Use Cases): Đại diện cho các hoạt động, chức năng hoặc nhiệm vụ mà hệ thống cung cấp cho người dùng hoặc các thực thể khác. Mỗi tình huống biểu diễn một tình huống cụ thể mà người dùng có thể thực hiện trong hệ thống.
Liên kết (Associations): Liên kết giữa các người dùng và tình huống biểu thị mối quan hệ giữa họ. Mỗi người dùng có thể tương tác với một hoặc nhiều tình huống, và ngược lại.
Tiểu sử dụng (Include): Biểu thị mối quan hệ trong đó một tình huống được bao gồm trong một tình huống khác. Nó mô tả một tương tác phụ thuộc mà tình huống bao gồm cần sử dụng một tình huống khác để thực hiện nhiệm vụ.
Tiện ích (Extend): Biểu thị mối quan hệ trong đó một tình huống có thể mở rộng một tình huống khác với các chức năng bổ sung. Nó mô tả các tương tác tùy chọn hoặc mở rộng mà có thể xảy ra trong một tình huống.
Biểu đồ trường hợp sử dụng giúp hiểu rõ hơn về cách các người dùng tương tác với hệ thống và cung cấp cái nhìn tổng quan về các tình huống và chức năng mà hệ thống cung cấp. Nó được sử dụng trong quá trình phân tích và thiết kế hệ thống để tạo ra các yêu cầu chức năng và thiết kế hệ thống dễ hiểu.

F. Biểu đồ tuần tự là gì
Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) là một loại biểu đồ tương tác trong Unified Modeling Language (UML), được sử dụng để mô tả sự tương tác giữa các đối tượng hoặc thành phần khác nhau trong một hệ thống. Biểu đồ tuần tự biểu thị thứ tự và thông điệp trao đổi giữa các đối tượng trong một kịch bản hoặc tác vụ cụ thể.
Một biểu đồ tuần tự bao gồm các yếu tố chính sau:
Đối tượng (Object): Đại diện cho một thể hiện cụ thể của một lớp (class) hoặc một thành phần trong hệ thống. Đối tượng được biểu diễn bởi một đường thẳng dọc, thường được gọi là "lifeline".
Thông điệp (Message): Biểu thị sự tương tác hoặc thông điệp trao đổi giữa các đối tượng. Có hai loại thông điệp chính: thông điệp đồng bộ (synchronous) và thông điệp bất đồng bộ (asynchronous). Thông điệp đồng bộ được ký hiệu bằng một mũi tên đậm, còn thông điệp bất đồng bộ được ký hiệu bằng một mũi tên đứt.
Thanh kích hoạt (Activation Bar): Biểu thị thời gian mà một đối tượng thực hiện một hành động hoặc xử lý thông điệp. Thanh kích hoạt được biểu diễn như một thanh ngang trên lifeline.
Fragment tương tác (Interaction Fragment): Được sử dụng để biểu diễn các tình huống tương tác phức tạp, bao gồm các cấu trúc điều kiện, vòng lặp và tương tác song song.
Fragment kết hợp (Combined Fragment): Sử dụng để biểu diễn tương tác phức tạp hơn, bao gồm cả điều kiện, vòng lặp và cấu trúc điều khiển khác.
Biểu đồ tuần tự giúp mô tả cách các đối tượng tương tác và trao đổi thông điệp trong một hệ thống. Nó thường được sử dụng trong phân tích và thiết kế hệ thống để hiểu rõ hơn về luồng tương tác và thứ tự xảy ra của các sự kiện trong một kịch bản cụ thể

VD: Sơ đồ tuần tự của chức năng đăng nhập
Nhiệm vụ của chúng tôi khi tư vấn sẽ tìm hiểu kỹ yêu cầu của khách hàng và vẽ các lưu đồ luồng nghiệp vụ, biểu đổ trạng thái, các trường hợp sử dụng (use case) , biểu đồ tuần tự, thiết kế CSDL, mô tả phân quyền truy cập và thực hiện chức năng... để khách hàng hình dung rõ các chức năng đáp ứng của hệ thống và tài liệu này sẽ là bản thiết kế ( như bản vẽ khi xây nhà) giúp đơn vị thi công căn cứ và thực hiện lập trình theo đúng các yêu cầu trong tài liệu để đạt được yêu cầu phần mềm mà khách hàng mong muốn.